Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "trang điểm" (1)

trang điểm
phát
Tiếng Anh Danh từcosmetic
Từ vựng của tôi
Cô ấy trang điểm trước khi đi làm.
She puts on makeup before work.

swap_horiz Từ liên quan "trang điểm" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "trang điểm" (4)

trang điểm đậm
heavy makeup
Cô ấy đánh kem nền trước khi trang điểm.
She applies foundation before makeup.
Kem lót giúp giữ lớp trang điểm lâu hơn.
Primer makes makeup last longer.
Cô ấy trang điểm trước khi đi làm.
She puts on makeup before work.